# HLV Hạng Level Giá trị đội hình
1. NôngDânCàyChay Thế giới 1 233
19,466,060,000,000 BP
2. Farmer Tony Thế giới 1 550
17,869,990,000,000 BP
3. Quân Gà Cày Chay Tinh Anh 1 397
12,566,019,000,000 BP
4. Farmer Chicken Tinh Anh 3 529
8,120,977,000,000 BP
5. SinOfPrideDennis Thế giới 2 612
6,013,000,000,000 BP
6. LT Joyce9999 Tinh Anh 3 299
5,296,357,300,000 BP
7. Gấu Cày Chay Huyền thoại 370
4,009,500,000,000 BP
8. FarmerBiqCityboy Siêu sao 1382
3,606,334,000,000 BP
9. PingPang CàyChay Tinh Anh 2 820
3,024,510,300,000 BP
10. NPK Gunz OG Chuyên nghiệp 2 168
2,989,540,000,000 BP
11. Farmer Dungop Thế giới 1 109
2,844,901,000,000 BP
12. Khang Royal Thế giới 1 460
2,627,092,985,000 BP
13. Grizzly Cày Chay Chuyên nghiệp 1 334
2,479,197,330,000 BP
14. Farmer T0mmyvp Thế giới 3 308
2,242,294,000,000 BP
15. Chíp Cày Chay Thế giới 2 983
2,179,141,400,000 BP
16. Killer Cày Chay Thế giới 1 830
2,146,204,000,000 BP
17. adaseqa Tinh Anh 2 582
2,068,542,000,000 BP
18. QUOCLAM CAMAU Thế giới 3 594
2,006,748,000,000 BP
19. Farmer buihien99 Thế giới 2 409
2,000,248,000,000 BP
20. HBlackBird Chuyên nghiệp 3 606
1,974,460,000,000 BP
21. LT Manchester Thế giới 1 328
1,840,579,570,000 BP
22. Luciƒer Tinh Anh 3 372
1,776,936,680,000 BP
23. LT Quỳnh Ngọc Tinh Anh 3 914
1,753,321,000,000 BP
24. Farmer TrieuVan Chuyên nghiệp 1 1749
1,745,038,800,000 BP
25. LT Hoangtyyyy Chuyên nghiệp 1 278
1,631,094,460,000 BP
26. KentHieu CàyChay Siêu sao 1750
1,609,535,800,000 BP
27. Rio81 Tinh Anh 2 1271
1,572,514,600,000 BP
28. FTV Tân8 Thế giới 2 712
1,557,308,000,000 BP
29. Anti Mage Tinh Anh 1 616
1,536,411,900,000 BP
30. Tùng CocaGaming Thách đấu 1036
1,536,377,000,000 BP
31. Mập Cocagaming Tinh Anh 2 550
1,466,930,200,000 BP
32.  LT Tú Anh Chuyên nghiệp 1 1108
1,454,670,000,000 BP
33. TRANTRONG Tinh Anh 3 372
1,442,878,400,000 BP
34. KingOfTheGame99 Chuyên nghiệp 1 854
1,431,776,000,000 BP
35. tuyentrachvien Tinh Anh 2 968
1,420,509,000,000 BP
36. NPKzMuoiTieuz Bán chuyên 1 454
1,394,259,500,000 BP
37. thanhlatao1991 Thế giới 2 339
1,378,222,600,000 BP
38. Farmer QManh95 Tinh Anh 3 1109
1,345,875,000,000 BP
39. Captain Bale Thế giới 3 422
1,294,890,000,000 BP
40. EmChãCàyChay Thế giới 2 1096
1,278,408,000,000 BP
41. Farmer Ha Ngan Huyền thoại 731
1,271,640,000,000 BP
42. Gold Piggy Thế giới 1 759
1,249,856,000,000 BP
43. HND»Thë ßošš Thách đấu 855
1,237,951,370,000 BP
44. Linh Queen Siêu sao 1561
1,234,582,000,000 BP
45. Trum Bong Chuyen Siêu sao 1106
1,216,148,000,000 BP
46. OldBoy92 Thách đấu 1259
1,204,600,000,000 BP
47. FlanF1 Chuyên nghiệp 2 702
1,196,826,600,000 BP
48. Huy Hồ Cày Chay Tinh Anh 1 1622
1,194,948,000,000 BP
49. PrésidentCàyChay Thế giới 1 103
1,193,592,400,000 BP
50. HAN ÐI CáP Tinh Anh 2 391
1,187,966,000,000 BP
51. marcellasne Tinh Anh 2 508
1,185,276,600,000 BP
52. Enderegg Chuyên nghiệp 2 484
1,181,999,000,000 BP
53. PresidentCàyChay Tinh Anh 3 1562
1,164,531,000,000 BP
54. LT José Mourinho Tinh Anh 2 2000
1,137,406,320,000 BP
55. ÆC½Real Huyền thoại 141
1,122,879,770,000 BP
56. zRedWolfz Thế giới 2 815
1,114,675,700,000 BP
57. DhCuiBapLam Thế giới 1 612
1,103,892,400,000 BP
58. CBcày chay1189 Tinh Anh 2 2063
1,096,756,000,000 BP
59. hachicap Thế giới 2 389
1,079,980,000,000 BP
60. ThieuZaHN1984 Thế giới 3 395
1,053,480,680,000 BP
61. Galácticos 77 Thế giới 1 787
1,046,730,000,000 BP
62. 3 Đời Cày Chay Tinh Anh 1 472
1,033,550,000,000 BP
63. MyTOmz Thế giới 3 543
1,032,434,000,000 BP
64. AnCuongHa Thế giới 2 237
1,032,147,000,000 BP
65. MrTyMuSirAlex Thế giới 1 881
1,026,978,600,000 BP
66. NhïGïå Thế giới 1 303
1,025,053,513,000 BP
67. HDFC JasonH Thế giới 3 162
1,021,134,000,000 BP
68. NLSkyNetBP Tinh Anh 3 886
1,019,796,900,000 BP
69. TH8 Thánh Xoạc Thế giới 3 2283
1,013,053,000,000 BP
70. WORLDCAPTAINS Thế giới 2 841
985,108,000,000 BP
71. MACBOOK2020 Chuyên nghiệp 2 121
975,467,500,000 BP
72. Ngộ Không   Thách đấu 231
967,247,000,000 BP
73. 3MX BiLong Thách đấu 689
957,306,200,000 BP
74. Dân·Pure sound Tinh Anh 1 769
955,742,000,000 BP
75. Anh Bán Vèng Thế giới 1 1083
952,014,000,000 BP
76.         Ž       Chuyên nghiệp 1 535
933,112,727,700 BP
77. DANCHOIPHONUI Thế giới 3 69
927,740,000,000 BP
78. FernandoTorresJS Thế giới 1 125
927,733,260,000 BP
79. OOvodoiOO Tinh Anh 3 254
898,344,000,000 BP
80. onenine nineone Thế giới 2 1418
879,746,000,000 BP
81. letien2868 Bán chuyên 1 266
878,037,400,000 BP
82. NBHÐ Tinh Anh 3 1321
872,344,000,000 BP
83. Sir David Moyes Tinh Anh 1 602
866,002,600,000 BP
84. Æ GHN Kan Chuyên nghiệp 1 473
855,763,000,000 BP
85. BG ENGLISHMAN Chuyên nghiệp 3 161
854,761,410,000 BP
86. LoL Chứ CàyChay Thế giới 1 1862
854,399,000,000 BP
87. QAT8888 Chuyên nghiệp 2 423
853,949,400,000 BP
88. HưngGàCàyChay Tinh Anh 3 484
844,909,810,000 BP
89. NPK TrafalgarLaw Tinh Anh 3 2805
840,847,000,000 BP
90. GaLaTiCos 2020 Bán chuyên 1 802
838,006,000,000 BP
91. DreamTeamMU8 Thế giới 2 500
837,624,000,000 BP
92. FTV PhongLee Thách đấu 144
836,840,900,000 BP
93. 1Pbcfc1 Thách đấu 622
836,122,200,000 BP
94. 99Ultimate Hachy Tinh Anh 3 2546
817,986,374,000 BP
95. Babjboss Tinh Anh 2 2757
813,603,000,000 BP
96. stann Thế giới 2 1139
813,096,000,000 BP
97. Luxury Les Bleus Thế giới 3 1108
797,682,000,000 BP
98. Daiku7 Tinh Anh 3 295
791,479,074,130 BP
99. SirTN7 Thế giới 3 640
790,900,400,000 BP
100. Manµnited Tinh Anh 3 2045
790,437,000,000 BP