# HLV Hạng Level Giá trị đội hình
1. DIHEsport ShinHW Huyền thoại 607
3,929,688,000,000 BP
2. Farmer Tony Thách đấu  298
2,448,718,000,000 BP
3. DJFELIX Thế giới 2 283
1,046,267,000,000 BP
4. LT KiMoChi Thế giới 3 805
1,015,354,750,000 BP
5. Chipapa Thế giới 3 425
911,855,000,000 BP
6. DXG Djokovic Siêu sao 1172
834,333,500,000 BP
7. Louis V Chuyên nghiệp 1 267
830,834,000,000 BP
8. LT °¤ Mon ¤° Thế giới 2 253
756,620,200,000 BP
9. Cao Kiều 26 Thế giới 1 1287
742,703,000,000 BP
10. FarmerHUYHUYDCN Thách đấu  202
739,841,100,000 BP
11. Farmer Ha Ngan Huyền thoại 414
675,723,500,000 BP
12. LT  Tú  Anh Huyền thoại 1304
649,002,000,000 BP
13. Anh Cua Qn Chuyên nghiệp 2 869
648,361,400,000 BP
14. PhamAnKhang Huyền thoại 215
629,722,200,000 BP
15. TeamMH÷TriệuVân Thế giới 1 625
628,045,400,000 BP
16. FCTH BïaHùngTính Chuyên nghiệp 1 486
610,205,000,000 BP
17. Tank85 Thách đấu  652
609,935,239,000 BP
18. SHOPGAME NKT Thế giới 3 1310
602,416,000,000 BP
19. HBlackBird Chuyên nghiệp 2 558
588,841,780,000 BP
20. I»m»Tün Huyền thoại 231
578,460,000,000 BP
21. Bin Bò Chó Huyền thoại 1496
563,160,090,000 BP
22. NhïGïå Thế giới 2 293
539,306,900,000 BP
23. xXTungChipXx Thế giới 3 820
509,202,230,000 BP
24. CácBanTuoiLz Chuyên nghiệp 2 602
507,400,000,000 BP
25. SinDuBai Chuyên nghiệp 3 276
503,501,000,000 BP
26. Dân·1981 Huyền thoại 458
494,902,000,000 BP
27. DimonCalvin Thách đấu  745
494,897,200,000 BP
28. ÐOÀNPHONG Bán chuyên 1 795
480,703,000,000 BP
29. AllinKhang Bán chuyên 1 119
478,217,000,000 BP
30. CaMauPhuong9 Thế giới 1 225
476,670,600,000 BP
31. NHAPTHOI Chuyên nghiệp 2 116
474,519,149,510 BP
32. HandOfGod Huyền thoại 618
467,980,047,000 BP
33. LT 1m9 Bán chuyên 2 981
466,853,260,000 BP
34. Nguyên Khäi Thế giới 2 276
460,348,000,000 BP
35. MinhBQ9999 Chuyên nghiệp 1 394
447,207,000,000 BP
36. Los Blanc0s Chuyên nghiệp 1 820
447,108,000,000 BP
37. HoangHuyFullicon Nghiệp dư 3 1194
439,737,990,000 BP
38. CocaGaMingg Thế giới 1 189
437,903,600,000 BP
39. 18TY VN TEAM Thách đấu  156
434,361,057,000 BP
40. BONGRUA Chuyên nghiệp 3 362
429,861,800,000 BP
41. BELGIUM SPURS  Bán chuyên 2 2069
428,425,000,000 BP
42. NDVinhh Huyền thoại 428
428,160,100,000 BP
43. rainwind Huyền thoại 667
414,729,950,000 BP
44. MaxSpeedGALAXY Siêu sao 1550
413,262,000,000 BP
45. KingOfTheGame99 Thế giới 3 651
410,860,600,000 BP
46. HND Prime Thách đấu  682
401,283,000,000 BP
47. Vietbeodenvcl Chuyên nghiệp 2 750
391,356,751,740 BP
48. Lµciƒer Thách đấu  250
383,001,500,000 BP
49. saigonsepre247 Chuyên nghiệp 2 764
382,237,700,000 BP
50. HND Dónde Estás Chuyên nghiệp 2 1598
379,307,900,000 BP
51. The End 1189 Huyền thoại 1070
376,642,700,000 BP
52. MUFC Pain Thế giới 2 878
372,404,401,900 BP
53. TRÍ NGUYÊN Chuyên nghiệp 2 371
370,984,750,000 BP
54. padi09 Thế giới 1 444
370,658,400,000 BP
55. ParkHangSeoPrr Chuyên nghiệp 1 1653
369,209,176,590 BP
56. HND Community Huyền thoại 538
368,014,600,000 BP
57. LT Triết¨ Thế giới 3 507
365,553,000,000 BP
58. ILF »XDestroy« Siêu sao 977
365,198,400,000 BP
59. HonDin259 Thế giới 3 441
364,952,110,000 BP
60. End Game 720 Thế giới 2 422
360,091,560,160 BP
61. KOBIETCHOIGAMENA Bán chuyên 1 654
358,931,000,000 BP
62. NLSkyNetBP Thế giới 2 687
356,817,500,000 BP
63. HeavySt0rm Thách đấu  224
355,962,964,700 BP
64. Farmer ConHaMup Huyền thoại 300
355,769,276,250 BP
65. TRÀ NGÂN Thế giới 2 2734
355,497,700,000 BP
66. CLB VuKa Thế giới 3 247
350,340,000,000 BP
67. CAVALLI77 Thế giới 1 666
337,621,700,000 BP
68. mamayii2 Chuyên nghiệp 1 1027
335,648,005,000 BP
69. Season2108 Thế giới 1 636
333,003,317,800 BP
70. DaLatTOTY Chuyên nghiệp 1 497
331,348,950,000 BP
71. JohnnyWick Huyền thoại 932
324,852,000,000 BP
72. HND Vitamin C Thế giới 2 692
318,413,200,000 BP
73. HT Ông Giáo Già Thế giới 3 1212
317,833,000,000 BP
74. »BlackPanther®« Chuyên nghiệp 2 676
317,500,000,000 BP
75. Farmer TOTY1987 Chuyên nghiệp 2 382
316,636,000,000 BP
76. rb285 Thế giới 1 275
315,069,000,000 BP
77. FÅckGaReNa¼ Chuyên nghiệp 2 327
313,592,366,000 BP
78. JAV·Chicken Thế giới 1 1520
313,376,130,000 BP
79. Blanc0s Thế giới 2 249
313,195,050,000 BP
80. Ronaldo Fenômeno Chuyên nghiệp 2 927
311,979,821,000 BP
81. EuZinaldo Chuyên nghiệp 3 692
310,021,336,000 BP
82. PJRHara Huyền thoại 132
308,985,000,000 BP
83. 9826 Bán chuyên 1 67
308,851,283,000 BP
84. konapchờtoty20 Thế giới 2 491
308,664,713,310 BP
85. ©Phoenixº1811 Thế giới 1 150
308,289,921,000 BP
86. Lord of Darkness Thế giới 1 192
306,377,466,000 BP
87. mibukyo Thế giới 2 244
304,757,760,000 BP
88. TIKI LAZADA Thế giới 2 1362
304,276,390,000 BP
89. Farmer QManh Thách đấu  324
301,313,700,000 BP
90. Man®United® Huyền thoại 886
299,727,000,000 BP
91. Tocudashigeo Thế giới 1 768
299,441,418,400 BP
92. PingPang8 Thế giới 2 184
299,044,336,600 BP
93. Farmer RicharDo Siêu sao 353
298,227,000,000 BP
94. 0oTottio0Legend Bán chuyên 2 759
297,027,500,000 BP
95. D¡H Kyr¡us Thách đấu  1235
296,875,562,800 BP
96. superstarzoro Chuyên nghiệp 3 242
295,103,000,000 BP
97. RainFo4 Thách đấu  849
294,252,614,000 BP
98. anhvuomon Chuyên nghiệp 2 920
291,792,486,500 BP
99. halooooooooooooo Chuyên nghiệp 1 238
291,617,182,000 BP
100. PUPUTAOTAO Chuyên nghiệp 1 824
290,485,400,000 BP

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi đóp góp ý kiến của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]