# HLV Hạng Level Giá trị đội hình
1. Farmer Thucxi Thách đấu  636
784,143,470,000 BP
2. DIHEsport ShinHW Thế giới 2 555
743,742,050,000 BP
3. LT ßopMan Chuyên nghiệp 1 678
593,851,800,000 BP
4. KENT Kimochiiii Siêu sao 1011
584,595,620,000 BP
5. Louis V Huyền thoại 235
511,605,000,000 BP
6. MinhBQ9999 Chuyên nghiệp 1 384
425,290,000,000 BP
7. Farmer Tony Thế giới 3 228
392,104,400,000 BP
8. Farmer TOTY1987 Chuyên nghiệp 2 382
377,231,000,000 BP
9. Caokieu26 Thế giới 3 1073
363,588,000,000 BP
10. LT  Tú  Anh Thế giới 2 959
357,549,100,000 BP
11. FCTH Tetsuya Thách đấu  816
297,179,400,000 BP
12. KHOA SAT VUN»668 Chuyên nghiệp 2 558
282,720,000,000 BP
13. ThunderLordDenis Chuyên nghiệp 2 391
262,479,200,000 BP
14. Farmer TonyTonyy Thách đấu  3094
251,264,000,000 BP
15. Anh Cua Qn Chuyên nghiệp 2 705
242,678,000,000 BP
16. Farmer Ha Ngan Thế giới 1 282
227,622,430,000 BP
17. Dung JR Thách đấu  928
223,175,800,000 BP
18. 3Z Captain X Thách đấu  927
222,366,530,000 BP
19. Farmer Jendeuk Chuyên nghiệp 2 414
213,618,900,000 BP
20. NDVinhh Thế giới 3 416
212,809,960,000 BP
21. HND Predaptor Thế giới 2 574
210,855,700,000 BP
22. dmtatcanhdanhdau Nghiệp dư 3 464
210,143,000,000 BP
23. TOP N Thế giới 1 1500
204,457,732,000 BP
24. MaxSpeedGALAXY Siêu sao 1302
204,057,690,000 BP
25. SrQAT Thế giới 2 344
202,333,000,000 BP
26. TeamMH÷LoveStorm Thế giới 1 1852
194,428,580,000 BP
27. I»m»Tün Huyền thoại 140
191,080,238,000 BP
28. Mimosalala Chuyên nghiệp 2 208
190,449,610,000 BP
29. Farmer Fengimo Chuyên nghiệp 2 1611
189,457,842,980 BP
30. NPNG DapXaNgang Thách đấu  3831
179,264,881,750 BP
31. FCTH Paul Pogba Thách đấu  298
177,019,500,000 BP
32. xXTungChipXx Thế giới 2 749
176,585,750,000 BP
33. TRÀ NGÂN Chuyên nghiệp 1 2296
175,228,239,000 BP
34. Ngoc Duyen Bán chuyên 2 386
174,665,813,000 BP
35. Thanh LØng   Siêu sao 456
174,405,280,000 BP
36. SanestKH2019 Chuyên nghiệp 3 129
172,480,420,000 BP
37. NDC ThanhTung Thách đấu  665
171,702,540,000 BP
38. Césc Chuyên nghiệp 1 1240
171,106,400,000 BP
39. DJFELIX Chuyên nghiệp 1 246
168,914,000,000 BP
40. DICHARO Chuyên nghiệp 3 269
168,024,000,000 BP
41. CrisPA Thế giới 3 211
166,208,632,210 BP
42. Platinum·1989 Huyền thoại 367
165,664,000,000 BP
43. SOW »XDestroy Thách đấu  826
162,445,921,330 BP
44. Tocudashigeo Chuyên nghiệp 1 612
162,310,660,000 BP
45. HOOT Bán chuyên 2 113
160,626,747,000 BP
46. Nông Dân Nghèo Huyền thoại 325
159,720,500,000 BP
47. Farmer Ryan Bùi  Chuyên nghiệp 3 896
158,082,149,750 BP
48. ChanGameFO4 Thách đấu  522
157,986,400,000 BP
49. AnHaPaDi Huyền thoại 353
157,113,200,000 BP
50. Differ3nt Thế giới 3 522
156,032,260,000 BP
51. Youth Immortals Chuyên nghiệp 3 210
155,880,200,000 BP
52. PigBuu Thách đấu  693
153,642,558,000 BP
53. FCBNXuanThanh Thách đấu  1450
152,714,625,000 BP
54. TraiNgheo HD Chuyên nghiệp 3 149
152,116,436,300 BP
55. UEL SCLegendary Huyền thoại 356
147,899,889,470 BP
56. Farmer Kai Thách đấu  342
147,695,900,000 BP
57. KFC HuuPhuoc Thế giới 3 862
147,674,241,600 BP
58. Top46sever Chuyên nghiệp 1 364
144,471,639,000 BP
59. PhamAnKhang Huyền thoại 125
144,051,187,000 BP
60. NLSkyNetBP Thế giới 1 587
143,927,956,900 BP
61. GTVT Boss Chuyên nghiệp 1 588
142,126,890,000 BP
62. HT Ông Giáo Già Huyền thoại 1035
141,736,360,000 BP
63. CFC TAOTAO Chuyên nghiệp 3 687
141,458,823,000 BP
64. Moon0601 Thế giới 2 199
141,276,520,000 BP
65. Artemis©Saukiu Thách đấu  590
140,776,440,000 BP
66. BelgiumNo1 Bán chuyên 1 1707
139,219,500,000 BP
67. AllinKhang Bán chuyên 2 81
137,850,000,000 BP
68. Huyet Cong Tu Thế giới 2 904
137,495,904,800 BP
69. NDC NedloG Siêu sao 1476
137,109,708,000 BP
70. Naaa2512 Thế giới 1 1228
136,641,176,840 BP
71. Best  Real Huyền thoại 803
136,395,900,000 BP
72. huyenthoaiBARCA Chuyên nghiệp 3 316
135,947,000,000 BP
73. King Simple Chuyên nghiệp 2 380
135,721,699,410 BP
74. rainwind Huyền thoại 564
135,074,249,880 BP
75. ¬Ríçh×Kïd Chuyên nghiệp 2 182
134,972,080,000 BP
76. KFCFantasticBaby Huyền thoại 232
134,854,900,000 BP
77. huunguyen2011 Chuyên nghiệp 2 297
133,837,194,000 BP
78. 0oTottio0Legend Bán chuyên 2 578
133,809,300,000 BP
79. GTVT Fairplay Thách đấu  479
133,528,560,000 BP
80. Thanhthuy1999 Thế giới 1 406
132,694,888,000 BP
81. Lµciƒer Thế giới 2 200
131,592,289,600 BP
82. Em Moi Tâp Choi Chuyên nghiệp 1 803
127,227,100,000 BP
83. The End 1189 Thế giới 1 784
126,943,120,000 BP
84. HeroesOfTheTeam Thế giới 2 1130
126,508,270,000 BP
85. ÐTA Öptimus Thế giới 2 443
126,382,315,000 BP
86. vN«We Are One 83 Thách đấu  655
125,333,000,000 BP
87. DoanMayBachS650 Thế giới 3 236
124,039,693,000 BP
88. CSCРJackie Thế giới 3 625
121,509,900,000 BP
89. »ß£ást Ç³« Thế giới 3 371
121,144,028,800 BP
90. FÅckGaReNa¼ Bán chuyên 1 295
121,093,130,000 BP
91. NTA Emery Chuyên nghiệp 2 62
120,640,050,000 BP
92. mibukyo Chuyên nghiệp 1 158
120,242,424,000 BP
93. HYF Trùm Cuô´i Chuyên nghiệp 2 1562
120,107,100,000 BP
94. Dofu Thách đấu  555
119,051,400,000 BP
95. Sieunaptien Chuyên nghiệp 1 822
118,733,210,000 BP
96. £ion» DjD0c Siêu sao 620
118,488,620,000 BP
97. SaintOfDevil Bán chuyên 1 1395
118,241,800,000 BP
98. 98FCTAMDI Bán chuyên 2 624
117,200,080,000 BP
99. Farmer TVG Siêu sao 294
116,324,233,500 BP
100. ArsenalTillIDieX Thế giới 1 192
116,321,214,000 BP

© Copyright 2007 - 2019 – Công ty Cổ phần VCCorp
Tầng 17, 19, 20, 21 Toà nhà Center Building - Hapulico Complex, Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 3634/GP-TTĐT do Sở
Thông tin và Truyền thông TP Hà Nội cấp ngày 06/09/2017

Liên hệ quảng cáo: [email protected]