# HLV Hạng Level Giá trị đội hình
1. DIHEsport ShinHW Chuyên nghiệp 1 593
4,052,820,000,000 BP
2. Farmer Tony Huyền thoại 272
2,805,384,000,000 BP
3. ProfessionalM Chuyên nghiệp 2 127
1,349,482,000,000 BP
4. Sakura chan   Huyền thoại 265
1,213,670,000,000 BP
5. AlikuKentArsenal Chuyên nghiệp 1 1125
1,208,449,000,000 BP
6. DJFELIX Chuyên nghiệp 1 274
1,149,353,000,000 BP
7. LT ChèXanh0º Chuyên nghiệp 1 771
1,011,938,000,000 BP
8. Cao Kiều 26 Chuyên nghiệp 1 1230
899,298,000,000 BP
9. LT  Tú  Anh Chuyên nghiệp 2 1190
886,939,790,000 BP
10. DoanMayBachS650 Chuyên nghiệp 1 303
856,461,680,000 BP
11. I»m»Tün Chuyên nghiệp 2 207
836,677,200,000 BP
12. FCTH BïaHùngTính Chuyên nghiệp 1 425
759,905,900,000 BP
13. PhamAnKhang Chuyên nghiệp 1 201
750,670,600,000 BP
14. Anh Cua Qn Bán chuyên 1 829
717,892,000,000 BP
15. Chipapa Thế giới 3 414
708,065,100,000 BP
16. xXTungChipXx Chuyên nghiệp 3 801
679,157,510,000 BP
17. HUYHUYDCN Chuyên nghiệp 1 175
651,007,414,490 BP
18. Tank85 Huyền thoại 621
643,744,900,000 BP
19. MinhBQ9999 Thách đấu  394
640,511,000,000 BP
20. ÐOÀNPHONG Bán chuyên 1 795
637,852,380,000 BP
21. HoangHuyFullToty Nghiệp dư 3 1111
637,340,000,000 BP
22. AllinKhang Bán chuyên 1 112
625,475,000,000 BP
23. CácBanTuoiLz Chuyên nghiệp 3 577
610,261,300,000 BP
24. Teacher ANH Thế giới 3 765
608,421,400,000 BP
25. Farmer Ha Ngan Chuyên nghiệp 1 383
582,462,300,000 BP
26. rainwind Chuyên nghiệp 1 638
578,514,987,000 BP
27. HBlackBird Chuyên nghiệp 3 547
562,615,960,000 BP
28. FCTH Tetsuya Thách đấu  895
557,168,600,000 BP
29. Season2108 Thách đấu  621
545,216,626,010 BP
30. Césc Bán chuyên 3 1277
542,099,690,000 BP
31. NhïGïå Chuyên nghiệp 1 287
540,678,800,000 BP
32. BONGRUA Chuyên nghiệp 2 355
539,878,800,000 BP
33. ºông Tô Garenaº Thế giới 2 638
537,488,000,000 BP
34. CocaGaMingg Chuyên nghiệp 2 140
527,923,240,000 BP
35. TRÍ NGUYÊN Bán chuyên 1 359
523,969,895,000 BP
36. lovelyboy18 Chuyên nghiệp 2 698
520,025,000,000 BP
37. TeamMH÷Smith Le Huyền thoại 2117
519,916,970,000 BP
38. Platinum·1989 Chuyên nghiệp 2 417
510,548,000,000 BP
39. NLSkyNetBP Chuyên nghiệp 2 660
508,602,477,700 BP
40. Blanc0s Chuyên nghiệp 1 229
506,360,700,000 BP
41. LynxRex Thế giới 1 422
493,765,700,000 BP
42. HND PHTandNHT Chuyên nghiệp 2 1546
490,744,400,000 BP
43. NDVinhh Thách đấu  424
486,959,900,000 BP
44. HND Prime Chuyên nghiệp 1 654
473,921,000,000 BP
45. SOW LnHHH Thế giới 1 692
471,500,800,000 BP
46. BELGIUM SPURS  Bán chuyên 1 1950
467,838,000,000 BP
47. SOW Pinky Cloudy Chuyên nghiệp 1 936
466,920,100,000 BP
48. Farmer TOTY1987 Chuyên nghiệp 2 382
465,062,000,000 BP
49. BuiDuyHung14 Bán chuyên 1 461
462,400,584,000 BP
50. HeavySt0rm Chuyên nghiệp 1 208
460,807,337,400 BP
51. KingOfTheGame99 Huyền thoại 636
458,050,000,000 BP
52. HND Vitamin C Thế giới 2 683
454,431,100,000 BP
53. 9826 Chuyên nghiệp 3 66
452,290,599,000 BP
54. ¸·°¯l ÑÇ£ l¯°·¸ Chuyên nghiệp 2 862
451,293,009,800 BP
55. SML AllStar Chuyên nghiệp 2 1448
445,084,910,000 BP
56. TRÀ NGÂN Bán chuyên 1 2608
444,396,800,000 BP
57. HT Ông Giáo Già Thách đấu  1176
442,706,400,000 BP
58. Farmer ConHaMup Chuyên nghiệp 1 284
442,108,958,660 BP
59. CaMauPhuong9 Chuyên nghiệp 1 211
441,395,916,030 BP
60. KFCFantasticBaby Chuyên nghiệp 1 343
436,896,200,000 BP
61. Jack Frosi Chuyên nghiệp 1 1423
431,360,680,000 BP
62. TIKI LAZADA Chuyên nghiệp 2 1181
430,734,940,000 BP
63. ParkHangSeoPrr Chuyên nghiệp 2 1411
430,057,221,300 BP
64. Bin Bò Chó Huyền thoại 1466
426,372,910,000 BP
65. End Game 720 Chuyên nghiệp 2 392
425,314,500,000 BP
66. KOBIETCHOIGAMENA Bán chuyên 1 623
422,870,337,400 BP
67. MixiGaminh Chuyên nghiệp 2 238
421,307,000,000 BP
68. LT TriếtKa Thế giới 2 428
417,932,600,000 BP
69. Nguyên Khäi Thế giới 1 269
414,221,110,000 BP
70. HandOfGod Chuyên nghiệp 1 573
413,465,765,000 BP
71. PUPUTAOTAO Chuyên nghiệp 1 779
413,458,900,000 BP
72. The End 1189 Chuyên nghiệp 1 996
413,039,000,000 BP
73. AnHaPaDi Chuyên nghiệp 2 400
413,032,200,000 BP
74. NHAPTHOI Chuyên nghiệp 3 103
411,303,997,750 BP
75. Farmer TonyTonyy Thách đấu  3123
405,711,820,000 BP
76. Tiểu Phàm Chuyên nghiệp 3 86
393,802,000,000 BP
77. KynnegaV Thế giới 1 1855
392,560,000,000 BP
78. 0oTottio0Legend Bán chuyên 2 716
390,471,800,000 BP
79. vN«We Are One 83 Huyền thoại 764
389,363,000,000 BP
80. Lµciƒer Huyền thoại 237
388,564,236,600 BP
81. CEamParkSin Bán chuyên 2 170
388,054,730,000 BP
82. mamayii2 Bán chuyên 2 963
385,098,115,300 BP
83. HND Community Chuyên nghiệp 1 517
384,905,400,000 BP
84. saigonsepre247 Thế giới 2 743
379,857,900,000 BP
85. ¥¥««£µçiƒer»»¥¥ Thế giới 2 1068
376,963,540,500 BP
86. zCykaBlyatz Chuyên nghiệp 1 840
375,581,070,000 BP
87. Nông Dân Nghèo Chuyên nghiệp 1 348
372,838,300,000 BP
88. rb285 Thế giới 1 263
372,435,000,000 BP
89. PigBuu Chuyên nghiệp 1 803
370,281,900,000 BP
90. Hred Chuyên nghiệp 2 132
367,610,610,000 BP
91. »ß£ást Ç³« Chuyên nghiệp 1 415
362,702,793,000 BP
92. Farmer Fengimo Huyền thoại 1666
359,446,538,000 BP
93. GalaxyNote10Plus Chuyên nghiệp 1 342
355,187,800,000 BP
94. mibukyo Chuyên nghiệp 2 215
354,757,950,000 BP
95. konapchờtoty20 Chuyên nghiệp 1 482
352,852,756,070 BP
96. Man®United® Chuyên nghiệp 1 811
350,749,220,000 BP
97. ple1711 Chuyên nghiệp 3 264
350,447,800,000 BP
98. Mrcemhai9 Chuyên nghiệp 3 119
350,414,300,000 BP
99. Vietbeodenvcl Chuyên nghiệp 2 699
348,036,982,300 BP
100. AzumiHatake Chuyên nghiệp 3 1067
347,134,000,000 BP

© Copyright 2007 - 2019 – Công ty Cổ phần VCCorp
Tầng 17, 19, 20, 21 Toà nhà Center Building - Hapulico Complex, Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 3634/GP-TTĐT do Sở
Thông tin và Truyền thông TP Hà Nội cấp ngày 06/09/2017

Liên hệ quảng cáo: [email protected]