# HLV Hạng Level Giá trị đội hình
1. Farmer Tony Thách đấu  359
4,305,075,000,000 BP
2. DIHEsport ShinHW Thế giới 1 662
4,243,693,000,000 BP
3. NôngDânCàyChay Huyền thoại 90
3,131,873,000,000 BP
4. Farmer oIo 30cm Thế giới 2 315
1,665,339,000,000 BP
5. NguyenBatman Thế giới 3 216
1,649,252,000,000 BP
6. Farmer MU CrisPA Huyền thoại 350
1,550,849,810,000 BP
7. NPNG AC Milan Thách đấu  827
1,382,394,000,000 BP
8. SinOfPrideDennis Chuyên nghiệp 1 491
1,235,522,000,000 BP
9. Alt¤F4 Thế giới 2 191
1,195,872,300,000 BP
10. Farmer  BùiKT Huyền thoại 74
1,150,076,230,000 BP
11. ShopNKT Cësç Chuyên nghiệp 1 1383
1,090,588,000,000 BP
12. saigonsepre247 Bán chuyên 1 918
1,038,510,000,000 BP
13. CoCa Gaming Thách đấu  456
1,027,390,000,000 BP
14. CaMauPhuong9 Huyền thoại 286
919,857,000,000 BP
15. FarmerRedDevil Thách đấu  211
904,579,000,000 BP
16. LT ° Møn ° Thách đấu  147
857,581,000,000 BP
17. xXTungChipXx Thế giới 1 886
843,044,000,000 BP
18. Wibu chúa Chuyên nghiệp 2 308
787,532,000,000 BP
19. Farmer Ha Ngan Huyền thoại 543
750,334,000,000 BP
20. TRÍ NGUYÊN Thế giới 3 438
709,961,460,000 BP
21. MR÷BATIGOL Huyền thoại 2545
696,144,900,000 BP
22. Farmer TrieuVan Thế giới 1 1226
670,233,197,000 BP
23. Gingardinho Chuyên nghiệp 1 769
661,587,831,000 BP
24. AllinKhang Bán chuyên 1 131
660,216,000,000 BP
25. » £ucifer « Chuyên nghiệp 2 465
643,899,300,000 BP
26. SinDuBai Chuyên nghiệp 3 452
642,772,000,000 BP
27. LT Ngọc Quảng Chuyên nghiệp 1 1392
635,717,000,000 BP
28. Hansonquaidi Thách đấu  155
633,825,600,000 BP
29. HBlackBird Bán chuyên 2 588
632,347,000,000 BP
30. Corona Vui Tính Chuyên nghiệp 1 3236
617,455,900,000 BP
31. SaiGonFc2000 Thế giới 3 550
612,003,004,000 BP
32. MUvsREAL888 Chuyên nghiệp 2 397
611,709,000,000 BP
33. Babjboss Huyền thoại 1836
597,213,600,000 BP
34. Farmer Solskjaer Thế giới 1 334
592,544,400,000 BP
35. FARMERsirTrump Huyền thoại 1184
579,043,000,000 BP
36. dau1999 Chuyên nghiệp 2 338
578,615,000,000 BP
37. Cao Kiều 26 Thế giới 3 1511
571,118,000,000 BP
38. FANDROGBA2020 Thế giới 3 223
568,054,000,000 BP
39. NLSkyNetBP Chuyên nghiệp 1 775
563,614,900,000 BP
40. FARMERemsiGrizz Thế giới 2 228
559,164,160,000 BP
41. rainwind Thách đấu  807
557,742,400,000 BP
42. Batigöl Siêu sao 872
551,628,103,000 BP
43. The End 1189 Huyền thoại 1325
549,515,000,000 BP
44. SB Anh Cua Qn Thế giới 1 1000
548,391,000,000 BP
45. NQuangCuong Bán chuyên 2 182
536,289,840,000 BP
46. trungkr Thế giới 3 219
533,647,400,000 BP
47. Zippo1986 Thế giới 3 143
524,787,000,000 BP
48. IconAndGold Thách đấu  912
521,585,700,000 BP
49. SSY LHDiễmTrân Thách đấu  702
516,974,370,000 BP
50.  AWAKEN Huyền thoại 392
514,913,900,000 BP
51. KingOfTheGame99 Chuyên nghiệp 2 750
507,569,000,000 BP
52. NDVinhh Thế giới 1 453
506,906,000,000 BP
53. WORLDCAPTAINS Chuyên nghiệp 1 653
506,393,000,000 BP
54. LBKloveGARENA Chuyên nghiệp 3 418
500,318,000,000 BP
55. Jupiter Huyền thoại 380
497,849,000,000 BP
56. ThayTenDoiHo Thế giới 2 176
496,917,000,000 BP
57. HiImNTT Chuyên nghiệp 3 581
489,773,000,000 BP
58. NHAPTHOI Chuyên nghiệp 3 155
489,258,884,660 BP
59. MrSwAnKiii Bán chuyên 1 176
489,144,700,000 BP
60. FarmerBruceNGB91 Thế giới 2 295
486,789,000,000 BP
61. 1ChấmLàSayĐắm Huyền thoại 202
485,971,230,560 BP
62. VPBankOnline Thế giới 2 1409
481,022,412,700 BP
63. PingPang8 Chuyên nghiệp 3 436
479,533,519,000 BP
64. ColinGod Bán chuyên 1 410
478,677,700,000 BP
65. Phương Sợ Vợ Huyền thoại 170
477,297,300,000 BP
66. phungdai Thế giới 2 339
476,975,900,000 BP
67. End Game 720 Thế giới 3 502
476,817,860,000 BP
68. DJFELIX Chuyên nghiệp 3 286
474,042,000,000 BP
69. Khóç Çá¡ ßuồ¡ Siêu sao 1408
472,773,600,000 BP
70. Bros Tân Tám Thách đấu  559
470,823,000,000 BP
71. NSND Xöai Thế giới 3 744
464,854,000,000 BP
72. FarmerPhu1404 Chuyên nghiệp 3 136
464,647,010,000 BP
73. US Blue Team Bán chuyên 2 179
461,913,000,000 BP
74. DaVuiThoiFiFa Bán chuyên 2 266
459,829,000,000 BP
75. CoRoNaXuatHien Thách đấu  360
458,702,720,000 BP
76. Tün¤Garena Thế giới 2 83
457,493,800,000 BP
77. HOANG THE ANH 9x Chuyên nghiệp 1 1033
453,275,300,000 BP
78. CAVALLI77 Thế giới 1 746
452,062,500,000 BP
79. « ¥ £hả¤ ñh¡ ¥» Chuyên nghiệp 1 837
451,199,160,000 BP
80. HND HanLam Thách đấu  604
450,454,200,000 BP
81. NPNG DapXaNgang Thách đấu  4705
450,083,000,000 BP
82. Farmer BùiKTT Thế giới 2 293
445,757,744,300 BP
83. Blanc0s Thế giới 1 313
445,591,060,000 BP
84. £ion Chuyên nghiệp 2 941
439,007,000,000 BP
85. SenpaiNoname Bán chuyên 3 1899
437,684,380,000 BP
86. MUHIEPPV Chuyên nghiệp 3 157
429,236,000,000 BP
87. NSNDLuKaKu33 Thế giới 1 1609
427,461,500,000 BP
88. CHANKOMUONNAP Huyền thoại 297
424,824,000,000 BP
89. DucHuyShoes Thế giới 1 505
424,717,000,000 BP
90. NPNG RainFo4 Huyền thoại 1051
421,634,629,000 BP
91. SFC6789 Chuyên nghiệp 2 1169
421,149,000,000 BP
92. ÐTA Öptimus Thách đấu  590
421,046,000,000 BP
93. MUFC Pain Thế giới 3 974
420,816,900,400 BP
94. AdofHixne Chuyên nghiệp 3 970
419,299,000,000 BP
95. Hi Im My Thế giới 1 363
418,296,000,000 BP
96. 1 Phut Toa Sang Chuyên nghiệp 1 500
416,832,950,000 BP
97. ¨Germany¨ Chuyên nghiệp 3 3848
415,956,080,000 BP
98. TraiNgheoK1xu Bán chuyên 2 428
413,454,570,000 BP
99. Tïa Çhớp ßạc Thách đấu  1082
408,592,000,000 BP
100. sniper000ghost Bán chuyên 2 65
408,114,000,000 BP