# HLV Hạng Level Giá trị đội hình
1. Time Man Chuyên nghiệp 2 588
44,293,000,000,000 BP
2. ManhHaoDZ Tinh Anh 2 140
41,269,431,120,000 BP
3. JenyNgô Thách đấu 199
28,758,800,000,000 BP
4. TonyTonyy Huyền thoại 2268
28,558,440,000,000 BP
5. USA Dark Hunter Chuyên nghiệp 1 377
27,029,624,000,000 BP
6. GiảngViênĐạiHọc Huyền thoại 2325
23,107,949,000,000 BP
7. H KaKá Chuyên nghiệp 2 96
16,677,100,000,000 BP
8. Độc Cô Cầu Giấy Huyền thoại 1153
16,363,300,000,000 BP
9. TCFxY0ungT0bie Huyền thoại 1192
13,034,210,000,000 BP
10. USA N1vek Tinh Anh 1 878
12,817,688,100,000 BP
11. TruongduyMinhh Thế giới 3 276
12,647,200,000,000 BP
12. SinOfPrideDennis Thế giới 3 1537
12,360,453,000,000 BP
13. XMEN HùngPhương Tinh Anh 2 663
12,350,860,000,000 BP
14. WorldLegends Thế giới 2 303
12,333,966,099,000 BP
15. KETaminluvDLih Thế giới 3 676
11,946,400,000,000 BP
16. QuáiNhânKentHiếu Huyền thoại 2729
11,345,434,700,000 BP
17. Daiku7 Tinh Anh 3 506
10,884,900,000,000 BP
18. Tào Tháo   Huyền thoại 1630
10,629,628,000,000 BP
19. TheRichHN96 Thế giới 1 287
10,444,306,830,000 BP
20. Tesla CyberTruck Huyền thoại 930
10,422,080,000,000 BP
21. ZzArsenal4everzZ Huyền thoại 828
10,266,891,000,000 BP
22. GalaticosClub Tinh Anh 3 592
10,108,350,000,000 BP
23. USA SniperLegend Thế giới 2 221
9,904,000,000,000 BP
24. TonyCrotVodka Thế giới 3 188
9,872,990,000,000 BP
25. Thong Mom Thế giới 2 205
9,786,673,358,000 BP
26. Chel Adonis Siêu sao 937
9,727,468,000,000 BP
27. alantrnn Chuyên nghiệp 2 772
9,660,480,000,000 BP
28. SL26xBlack Huyền thoại 378
9,595,570,000,000 BP
29. ADu69 Thế giới 2 215
9,556,190,000,000 BP
30. ACM NútESCĐâuRồi Huyền thoại 818
9,279,720,000,000 BP
31. David Bo Tinh Anh 3 756
9,232,709,000,000 BP
32. Hồ Minh Thuận Jr Thách đấu 564
9,115,496,080,000 BP
33. Linhxilip Thế giới 1 364
9,087,610,000,000 BP
34. A Phụ Hồ  Chuyên nghiệp 3 1638
9,031,714,000,000 BP
35. FarmerxTom Chuyên nghiệp 1 3825
8,960,887,000,000 BP
36. »Ẻik Mười Khó Thách đấu 826
8,820,580,000,000 BP
37. Galacticos 4   Tinh Anh 2 2357
8,586,230,000,000 BP
38. LVSx603 Thách đấu 629
8,568,710,000,000 BP
39. UFCxRio81 Thách đấu 1806
8,423,033,500,000 BP
40. jungcứđểtôilo Tinh Anh 2 2024
8,402,413,000,000 BP
41. fo4bet Thế giới 2 317
8,375,916,000,000 BP
42. Chíp Cày Chay Chuyên nghiệp 3 1515
8,162,210,000,000 BP
43. SuperRealFC Huyền thoại 364
8,018,050,000,000 BP
44. zinICON Thế giới 2 696
7,921,740,000,000 BP
45. Tui÷ThắngNè Tinh Anh 3 686
7,560,342,000,000 BP
46. WORLDCAPTAINS Tinh Anh 1 1108
7,494,058,000,000 BP
47. RickNubb Chuyên nghiệp 1 165
7,394,420,000,000 BP
48. CalaisVillaDalat Thế giới 2 950
7,388,350,000,000 BP
49. Phatpro2k21 Thế giới 1 56
7,385,860,000,000 BP
50. ILoveFIFA Full10 Thế giới 1 722
7,315,690,000,000 BP
51. MinhTu VinHomes Tinh Anh 2 620
7,274,810,000,000 BP
52. TH8 Garena1992 Thách đấu 1144
7,043,125,000,000 BP
53. Team AC Milan Thế giới 1 1037
6,842,200,000,000 BP
54. tathjk Bán chuyên 3 57
6,746,765,000,000 BP
55. IconMuNo1FC Tinh Anh 2 1118
6,669,400,000,000 BP
56. TikTokMaiThuy Thách đấu 802
6,558,580,000,000 BP
57. DieAdler96ER Tinh Anh 2 858
6,487,677,805,000 BP
58. FGC Bơ Xoài Thách đấu 1315
6,444,404,020,000 BP
59. Seleção® Chuyên nghiệp 3 1002
6,316,640,000,000 BP
60. Milano ITALY Thách đấu 73
6,269,140,000,000 BP
61. HunterKirk Thế giới 3 428
6,231,500,000,000 BP
62. looo221 Thế giới 1 264
6,168,746,100,000 BP
63. TS VinCente Thách đấu 999
6,167,170,000,000 BP
64. SeanU19 Thế giới 1 202
6,142,800,000,000 BP
65. SirFerGuSon76 Thế giới 3 1582
6,109,858,000,000 BP
66. ThuyDuong2005 Thách đấu 513
6,027,690,000,000 BP
67. XMEN Eric Huyền thoại 583
5,894,978,900,000 BP
68. 0hMyGooddddd Thế giới 3 285
5,854,460,000,000 BP
69. CHEL Thần Cồn Bán chuyên 1 2722
5,709,697,692,300 BP
70. HñT·Soju Thế giới 2 1083
5,700,800,000,000 BP
71. Forget Me Now  Chuyên nghiệp 3 157
5,637,238,000,000 BP
72. chốt mõm Huyền thoại 303
5,587,860,310,150 BP
73. LT WinDừa 2021 Chuyên nghiệp 2 2476
5,564,300,000,000 BP
74. EMP430 Thế giới 3 1220
5,555,000,000,000 BP
75. USA Hmike Tinh Anh 1 414
5,543,820,000,000 BP
76. Star Legend ® Tinh Anh 2 788
5,541,181,000,000 BP
77. USA Meliodas Tinh Anh 3 617
5,541,050,000,000 BP
78. Th8Cherry Tinh Anh 3 1685
5,528,687,900,000 BP
79. Freedemkids Thế giới 2 301
5,490,730,000,000 BP
80. XmenVUALYDON Tinh Anh 2 1118
5,474,273,400,000 BP
81. Black6688 Huyền thoại 482
5,371,212,000,000 BP
82. BossTony Chuyên nghiệp 1 473
5,307,790,000,000 BP
83. NôngDân®HuyPham Huyền thoại 2895
5,295,170,000,000 BP
84. ribleheim Tinh Anh 3 241
5,293,020,000,000 BP
85. TwiLight2 Thế giới 2 157
5,173,538,000,000 BP
86. MUFC HEOLARIOUS Bán chuyên 3 278
5,150,844,000,000 BP
87. GLXHTop1Hunter Chuyên nghiệp 2 2635
5,099,362,000,000 BP
88. FNGxKiên2k6 Thách đấu 876
5,069,842,200,000 BP
89. FCB Duchuymessi Tinh Anh 3 1137
4,990,015,000,000 BP
90. ARS VinCent GOLD Thế giới 2 885
4,958,695,000,000 BP
91. Queenrosered Tinh Anh 1 545
4,945,340,000,000 BP
92. Nợn Sún FC Thách đấu 2705
4,941,320,000,000 BP
93. ®«TTP»SuperStar® Thế giới 1 949
4,925,753,212,100 BP
94. HarrySingh Thế giới 1 1010
4,925,104,000,000 BP
95. Phöñg NhÏ Thế giới 2 1457
4,898,227,000,000 BP
96. Pháp Sư BùNa Thế giới 1 137
4,874,000,000,000 BP
97. Toàn Vũ Thế giới 3 483
4,839,264,000,000 BP
98. TT » Đại Bàng « Chuyên nghiệp 2 672
4,827,520,000,000 BP
99. Đang Chạy Mắc Ïa Thế giới 2 1296
4,805,537,000,000 BP
100. Ép Thẻ Toàn Tạch Tinh Anh 2 777
4,795,549,286,000 BP