# HLV Hạng Level Giá trị đội hình
1. TonyTonyy Thách đấu 1883
21,559,804,000,000 BP
2. Farmer Grizzly Tinh Anh 3 466
14,149,047,630,000 BP
3. DJFELIX Chuyên nghiệp 1 603
12,921,417,000,000 BP
4. Farmer Tony ARS Thế giới 2 3352
8,429,165,000,000 BP
5. SinOfPrideDennis Thế giới 1 1093
8,063,018,000,000 BP
6. Rio81 Thách đấu 1588
6,350,689,000,000 BP
7. El Fröggy Thế giới 3 209
5,871,443,700,000 BP
8. AQU4FINA Bán chuyên 1 481
5,406,550,000,000 BP
9. OVSNhatNam Thách đấu 422
5,302,814,000,000 BP
10. Joyce De Lima Thế giới 1 435
5,279,640,000,000 BP
11. HaiQuyenIsBack Thế giới 2 168
4,858,145,000,000 BP
12. Minh Mỹ Đình Huyền thoại 930
4,676,279,000,000 BP
13. Black6688 Huyền thoại 367
4,653,661,000,000 BP
14. ribleheim Tinh Anh 3 180
4,580,665,200,000 BP
15. NôngDân®HuyPham Thách đấu 2677
4,236,057,900,000 BP
16. GC  Atelier  MAY Huyền thoại 2915
4,228,704,400,000 BP
17. GC Gadibo Thế giới 2 684
4,183,047,100,000 BP
18. FBthanos Tinh Anh 2 95
4,156,071,400,000 BP
19. Con nuôi cüa gà  Tinh Anh 2 2872
4,054,129,000,000 BP
20. MỜ U MU  Thách đấu 873
3,959,286,000,000 BP
21. Cày Won Korea Thế giới 3 2942
3,920,671,070,000 BP
22. QuáiNhânKentHiếu Siêu sao 2247
3,899,278,000,000 BP
23. XBĐ Garrincha Thách đấu 116
3,751,221,000,000 BP
24. NPK GinogaMilano Thế giới 3 1005
3,730,186,000,000 BP
25. Farmer Tesla Chuyên nghiệp 1 669
3,687,622,000,000 BP
26. GG NEW Chuyên nghiệp 2 240
3,658,656,000,000 BP
27. JenyNgô Bán chuyên 2 65
3,647,730,000,000 BP
28. Chíp Cày Chay Thế giới 2 1476
3,592,220,000,000 BP
29. POLOMAN BOSS Tinh Anh 1 921
3,583,093,000,000 BP
30. MrTyMuSirAlex Tinh Anh 1 2490
3,380,120,107,000 BP
31. MidNightGreen Tinh Anh 2 265
3,353,458,000,000 BP
32. »Tên Là Vô Danh Thế giới 3 836
3,214,662,000,000 BP
33. NSNDLOC107 Thế giới 3 179
3,186,113,000,000 BP
34. MrDũngTV Chuyên nghiệp 1 787
3,165,470,000,000 BP
35. GC Hred Huyền thoại 425
3,160,415,000,000 BP
36. TOTY Thế giới 2 998
3,137,903,040,000 BP
37. TThaiSonFc Thế giới 2 815
3,130,419,700,000 BP
38. TCFxWakaLucifer Siêu sao 1133
3,095,053,000,000 BP
39. Farmer fanTony91 Tinh Anh 3 482
3,087,543,000,000 BP
40. tathjk Chuyên nghiệp 3 46
3,042,702,000,000 BP
41. MyTOmz Thế giới 1 773
3,034,372,540,000 BP
42. Walazez Bán chuyên 2 155
2,982,109,600,000 BP
43. Drogba4Ever Thế giới 1 115
2,924,404,000,000 BP
44. GiảngViênĐạiHọc Thế giới 2 1803
2,901,754,000,000 BP
45. Luciƒer Thế giới 2 409
2,900,547,730,000 BP
46. fo4bet Chuyên nghiệp 1 211
2,888,086,000,000 BP
47. ACEPOLICE94 Thách đấu 109
2,882,290,000,000 BP
48. ADu69 Chuyên nghiệp 2 147
2,835,246,000,000 BP
49. Lã Bố Siêu sao 2041
2,813,133,000,000 BP
50. Cr Ronaldo  Thế giới 2 270
2,683,157,238,290 BP
51.  OVS Linh Vuong Huyền thoại 190
2,675,280,000,000 BP
52. FCBP«©»Jonathan Bán chuyên 2 1311
2,664,811,000,000 BP
53. FcSaiGon8X Thế giới 1 1354
2,643,175,269,000 BP
54. Eric Tống Tinh Anh 2 178
2,569,419,942,690 BP
55. LegendNo1Brasil Chuyên nghiệp 2 756
2,556,756,000,000 BP
56. ManUtd19992021 Chuyên nghiệp 2 360
2,482,780,430,000 BP
57. ThầnĐồng35Tuổi Thách đấu 1745
2,440,510,000,000 BP
58. Farmer QManh Chuyên nghiệp 1 1449
2,432,308,000,000 BP
59. ZzArsenal4everzZ Thách đấu 520
2,384,824,000,000 BP
60. Ciên Cày Chay Tinh Anh 1 787
2,368,674,000,000 BP
61. phungdai Thế giới 2 768
2,338,419,000,000 BP
62. XzTPKenzX Thế giới 1 430
2,326,148,000,000 BP
63. LOVEGARAN232 Thế giới 2 1485
2,295,978,000,000 BP
64. VTK2020 Thế giới 1 272
2,292,921,000,000 BP
65. Coffee and Tea Huyền thoại 901
2,281,298,300,000 BP
66. looo221 Thế giới 3 182
2,268,592,000,000 BP
67. NPK EndGame Tinh Anh 3 1048
2,267,801,200,000 BP
68. XIXIXCR7XIXIX Tinh Anh 2 459
2,264,690,000,000 BP
69. Challenger Level Huyền thoại 1391
2,228,790,000,000 BP
70. ChungChelsea123 Chuyên nghiệp 2 2212
2,209,517,893,570 BP
71. MUFC HEOLARIOUS Bán chuyên 1 245
2,189,246,000,000 BP
72. trongtran21 Huyền thoại 621
2,170,124,650,000 BP
73. My Name Is Bình Tinh Anh 2 1456
2,160,049,100,000 BP
74. Ars TuấnCàyChay Thế giới 3 1779
2,128,960,000,000 BP
75. DaoTanLocTai36 Chuyên nghiệp 2 108
2,123,920,000,000 BP
76. SuperFCThieuGau Tinh Anh 2 260
2,121,276,000,000 BP
77. VKQ Kun Thách đấu 1715
2,104,812,000,000 BP
78. AbsoluteWin Chuyên nghiệp 2 770
2,080,211,000,000 BP
79. LietHuyDiet Chuyên nghiệp 3 1840
2,072,205,000,000 BP
80. »»   Name   «« Thế giới 2 7769
2,064,325,000,000 BP
81. 35 Ninh Binh Thế giới 3 959
2,057,267,612,000 BP
82. CheLuK Thế giới 1 523
2,046,045,000,000 BP
83. CHEL ICONS Huyền thoại 1385
2,033,082,000,000 BP
84. MilanCuiBap Tinh Anh 1 1072
2,017,302,000,000 BP
85. §»ßảØ«»ÐeÑ«§ Tinh Anh 2 1674
2,014,840,000,000 BP
86. GãShrëk Tinh Anh 2 1603
1,994,007,900,000 BP
87. tuyentrachvien Tinh Anh 1 1409
1,988,288,100,000 BP
88. ·· ßáo ·· Bán chuyên 1 1526
1,970,059,189,000 BP
89. GF·NoMercy Chuyên nghiệp 1 1098
1,960,923,000,000 BP
90. bỉmsữa Chuyên nghiệp 1 108
1,960,212,000,000 BP
91. MadDogMu Thế giới 2 1123
1,929,588,000,000 BP
92. o0UchihaItachi0o Thế giới 3 401
1,925,009,000,000 BP
93. EM HÃY Ở NHÀ Tinh Anh 2 393
1,922,510,000,000 BP
94. SCkhanhphisangfc Thế giới 1 121
1,918,370,270,000 BP
95. ManhHaoDZ Thế giới 2 102
1,898,627,270,000 BP
96. Vợ Cho Chơi Game Siêu sao 200
1,894,569,000,000 BP
97. TheMoneyFC Thế giới 1 172
1,894,123,000,000 BP
98. TH8 »Cherry«°° Thế giới 2 1415
1,889,881,000,000 BP
99.   Jonh Wick   Thế giới 1 1043
1,879,673,934,200 BP
100. TH8 Khang Trương Chuyên nghiệp 1 1162
1,878,501,200,000 BP