# HLV Hạng Level Giá trị đội hình
1. TimeMan8888   Siêu sao 653
67,071,900,000,000 BP
2. TonyTonyy Thế giới 3 2443
39,405,650,000,000 BP
3. ManhHaoDZ Thế giới 3 158
37,650,742,086,000 BP
4. USA Dark Hunter Chuyên nghiệp 2 412
32,854,383,100,000 BP
5. KenHieu Djokovic Siêu sao 2997
26,668,912,780,000 BP
6. TruongduyMinhh Thế giới 3 383
25,630,400,000,000 BP
7. WorldLegends Chuyên nghiệp 1 358
25,574,598,000,000 BP
8. Porsche911xCoupe Chuyên nghiệp 1 263
23,212,723,000,000 BP
9. Hoàng tử Lò Đúc Thế giới 2 1244
21,976,853,000,000 BP
10. TonyCrotVodka Thế giới 2 268
21,824,100,000,000 BP
11. Hồ Minh Thuận Jr Siêu sao 840
21,715,033,000,000 BP
12. Astaros Thế giới 2 587
20,399,000,000,000 BP
13. XMEN HùngPhương Tinh Anh 3 723
20,299,848,200,000 BP
14. USA N1vek Chuyên nghiệp 1 1670
19,441,200,000,000 BP
15. SinOfPrideDennis Thế giới 2 1682
16,862,090,000,000 BP
16. ngocnguyen0208 Thế giới 2 1008
15,923,643,000,000 BP
17. anhken Thách đấu 659
15,873,283,000,000 BP
18. Tào Tháo   Siêu sao 1682
15,860,859,000,000 BP
19. YNWAxNhatNam Thế giới 1 665
15,317,220,000,000 BP
20. SSuperTeamFC Tinh Anh 3 421
15,143,750,000,000 BP
21. saucovailo Thế giới 2 301
15,114,705,000,000 BP
22. fo4bet Thế giới 3 374
15,059,520,000,000 BP
23. FCzTHIENPHUCzFC Thế giới 1 1498
14,912,300,000,000 BP
24. XoaĐítVợBạn Thế giới 3 365
14,858,600,000,000 BP
25. BestCayChayFo4 Thế giới 3 358
14,670,552,000,000 BP
26. tuyentrachvien Tinh Anh 1 2000
14,633,691,230,000 BP
27. JavierMascherano Thế giới 2 3373
14,243,050,000,000 BP
28. XeeOom Thế giới 2 350
13,861,792,000,000 BP
29. Remizio SuperVIP Huyền thoại 747
13,683,129,000,000 BP
30. hongkhoanx Thế giới 3 155
13,390,570,000,000 BP
31.   Shank  Chuyên nghiệp 2 164
13,247,027,800,000 BP
32. Its Jonny Chuyên nghiệp 1 191
13,228,800,000,000 BP
33. USAxxxHaiBeoxxx Chuyên nghiệp 1 344
13,080,020,504,000 BP
34. USA Anh Tiều Phu Chuyên nghiệp 3 315
13,029,570,000,000 BP
35. Toàn Vũ Thế giới 3 534
12,823,800,000,000 BP
36. ZippoxCaoKhang Tinh Anh 2 774
12,823,453,800,000 BP
37. Jill Valentine Tinh Anh 1 814
12,438,510,000,000 BP
38. UFCxRio81 Tinh Anh 2 1957
12,374,910,000,000 BP
39. FCTH HUY HỔ 98 Thế giới 3 342
12,346,300,000,000 BP
40. «QTTM»VeBo·com Thế giới 1 380
12,290,500,000,000 BP
41. TamRolex95 Tinh Anh 3 442
12,216,660,000,000 BP
42. A  di  đà  phật Tinh Anh 3 605
12,099,272,028,800 BP
43. BossTony Chuyên nghiệp 1 577
12,068,470,000,000 BP
44. ZeusSútXa Thế giới 2 124
11,938,510,000,000 BP
45. CFC Clear Men Thế giới 1 5304
11,866,896,000,000 BP
46. Huyết Công Tử Tinh Anh 1 4252
11,697,336,170,000 BP
47. randy3 Thế giới 3 859
11,525,000,000,000 BP
48. vUj vE KO qUaO Tinh Anh 3 988
11,406,970,000,000 BP
49. NPK GM Gin Chuyên nghiệp 1 1312
11,181,422,000,000 BP
50. CaptainTP2709 Thế giới 3 395
10,892,160,000,000 BP
51. Farmer Tom Thế giới 3 4036
10,822,947,000,000 BP
52. Dragon©Boss Thế giới 1 1948
10,750,582,030,000 BP
53. phungdai Thế giới 3 1044
10,674,060,000,000 BP
54. SojuIcons09 Thế giới 2 1139
10,541,630,000,000 BP
55. That Girl  Thế giới 1 474
10,360,584,000,000 BP
56. ADu69 Thế giới 2 244
10,308,240,000,000 BP
57. Dad OF Rice 10 Tinh Anh 3 890
10,286,460,000,000 BP
58. LT Nguyen Tuan Thách đấu 920
10,267,345,980,000 BP
59. BLACKBIRD3H Chuyên nghiệp 2 370
10,260,910,000,000 BP
60. Cường Nguyễn   Thế giới 3 177
10,211,810,000,000 BP
61. ThanhToky0 Thế giới 3 643
10,198,466,000,000 BP
62. Tung Long Thách đấu 431
10,186,450,000,000 BP
63. Fifa Online 47 Tinh Anh 3 168
9,971,947,900,000 BP
64. DavidBo9999 Chuyên nghiệp 1 1095
9,962,621,400,000 BP
65. 19 Esports Chuyên nghiệp 1 303
9,815,970,000,000 BP
66. UDT Boss Apple Thách đấu 259
9,748,790,000,000 BP
67. NSNDtunx Thế giới 3 432
9,743,865,514,000 BP
68. Forget Me Now  Chuyên nghiệp 1 215
9,690,872,000,000 BP
69. Farmer TØNY Thế giới 3 1060
9,612,980,000,000 BP
70. Seleção® Chuyên nghiệp 1 1268
9,544,950,000,000 BP
71. LABxThànhNam Chuyên nghiệp 3 315
9,516,430,360,000 BP
72. USA Meliodas Thế giới 2 731
9,430,780,000,000 BP
73. CoCa2310 Thế giới 1 330
9,380,866,630,000 BP
74. XmenVuaLyDon Tinh Anh 3 1335
9,334,047,797,800 BP
75. I L M a O Thế giới 1 2588
9,303,130,000,000 BP
76. XảStress Tinh Anh 2 265
9,189,300,000,000 BP
77. ZoneCyberDaNang Thế giới 3 1020
9,140,613,000,000 BP
78. iRMCF Thách đấu 584
8,891,971,996,980 BP
79. XmenTuanAnh Thế giới 2 916
8,866,720,000,000 BP
80. caychaygaminh Chuyên nghiệp 1 795
8,852,700,000,000 BP
81. Chíp Cày Chay Bán chuyên 2 1515
8,819,810,000,000 BP
82. ParkJunHyoFO4 Huyền thoại 422
8,806,939,800,000 BP
83. Queenrosered Thế giới 3 591
8,724,234,702,000 BP
84. NôngDânCàyChay97 Chuyên nghiệp 3 187
8,694,934,500,000 BP
85. AnhChẳngBiếtGìCả Thách đấu 1125
8,669,800,000,000 BP
86. DucLinhJA Thế giới 3 165
8,638,200,000,000 BP
87. Nạp Thẻ Lần Đầu Tinh Anh 2 482
8,624,604,500,000 BP
88. HeavenVape Thế giới 3 667
8,551,240,000,000 BP
89. o0oGHOSTo0oo Thế giới 3 392
8,487,180,000,000 BP
90. LÝMỘBACH Thế giới 1 112
8,385,125,900,000 BP
91. XCMcuibap Thế giới 3 181
8,361,188,900,000 BP
92. MaiThaoGaming Tinh Anh 3 1033
8,241,762,700,000 BP
93. LKxBlack Thế giới 3 404
8,229,523,400,000 BP
94. Thank You Gà Rán Tinh Anh 1 621
8,213,060,000,000 BP
95. changame2022 Chuyên nghiệp 2 354
8,182,800,000,000 BP
96. MrTonj Thế giới 3 351
8,104,209,000,000 BP
97. BAGAxOldDogVNBC Tinh Anh 1 585
8,080,305,000,000 BP
98. PHÚ HƯNG Chuyên nghiệp 1 185
8,058,550,794,000 BP
99. TH8 HVTN Tinh Anh 3 3956
8,026,064,593,100 BP
100. FNGxTriPN Thách đấu 199
8,016,292,000,000 BP