# HLV Hạng Level Giá trị đội hình
1. DIHEsport ShinHW Thế giới 3 626
4,007,480,600,000 BP
2.  Good Bye  Thách đấu  335
3,002,128,000,000 BP
3. 2k10provip Siêu sao 264
2,074,137,000,000 BP
4. Kim Duyên Thách đấu  51
1,058,910,770,000 BP
5. Vua Bóng Đá  Thách đấu  728
1,033,223,600,000 BP
6. CaMauPhuong9 Huyền thoại 247
1,003,550,000,000 BP
7. Césc Chuyên nghiệp 2 1345
995,895,450,000 BP
8. LT Mon Huyền thoại 491
988,030,640,000 BP
9. H·KaKa Bán chuyên 2 594
945,658,000,000 BP
10. CocaGaMingg Thế giới 1 307
855,460,200,000 BP
11. SinDuBai Chuyên nghiệp 3 412
748,310,000,000 BP
12. Thunderlordenis Thế giới 2 458
699,776,900,000 BP
13. NHAPTHOI Bán chuyên 1 142
663,916,714,410 BP
14. CácBanTuoiLz Chuyên nghiệp 3 641
646,076,000,000 BP
15. xXTungChipXx Chuyên nghiệp 1 840
645,956,240,000 BP
16. LongIP1988 Thế giới 2 1173
612,535,484,800 BP
17. HBlackBird Chuyên nghiệp 3 574
607,996,000,000 BP
18. Farmer Ha Ngan Siêu sao 489
607,432,000,000 BP
19. PhamAnKhang Thách đấu  246
585,844,220,000 BP
20. Royal Blue Team Chuyên nghiệp 3 115
577,727,000,000 BP
21. LT ChèXanhOº  Chuyên nghiệp 1 862
571,165,090,000 BP
22. DXG Djokovic Siêu sao 1247
565,890,000,000 BP
23. FCTH BïaHùngTính Chuyên nghiệp 2 610
565,560,000,000 BP
24. » £ucifer « Chuyên nghiệp 2 440
537,379,800,000 BP
25. LT  Tú  Anh Thế giới 2 1591
522,927,000,000 BP
26. Babjboss Thế giới 2 1594
514,740,914,000 BP
27. TRÍ NGUYÊN Chuyên nghiệp 3 399
514,728,720,000 BP
28. Cao Kiều 26 Thế giới 1 1380
491,177,000,000 BP
29. TeamMH÷TriệuVân Thế giới 3 725
490,250,000,000 BP
30. HandOfGod Chuyên nghiệp 1 656
489,372,990,000 BP
31. milano071o Thách đấu  427
486,467,000,000 BP
32. iLiverpood Thế giới 1 269
479,017,100,000 BP
33. REAL MADRID ICON Chuyên nghiệp 2 919
476,188,396,500 BP
34. DJFELIX Thế giới 2 285
471,162,000,000 BP
35. QAT8888 Thế giới 3 378
466,822,800,000 BP
36. Anh Cua Qn Chuyên nghiệp 2 926
465,892,000,000 BP
37. Farmer MU CrisPA Thế giới 1 287
452,886,020,000 BP
38. AllinKhang Bán chuyên 1 124
449,591,600,000 BP
39. GCFsirTrump Thách đấu  1068
448,000,600,000 BP
40. TNTTbe99 Chuyên nghiệp 3 276
444,673,000,000 BP
41. FanMANU6991 Thế giới 1 262
438,685,390,000 BP
42. ĐOÀNPHONGVN Bán chuyên 1 800
437,685,000,000 BP
43. End Game 720 Chuyên nghiệp 3 474
436,077,870,000 BP
44. rainwind Huyền thoại 711
435,938,210,000 BP
45. Blanc0s Huyền thoại 277
431,390,000,000 BP
46. Chich Xa Xui Chuyên nghiệp 2 2951
430,565,100,000 BP
47. Dân·1981 Thế giới 1 500
426,755,000,000 BP
48. VPBankOnline Huyền thoại 1325
419,721,253,700 BP
49. ZiDane»» Huyền thoại 434
419,083,000,000 BP
50. Lµciƒer Chuyên nghiệp 2 259
417,030,060,000 BP
51. 1 Phut Toa Sang Thế giới 3 498
416,598,210,000 BP
52. Gingardinho Chuyên nghiệp 2 741
412,381,876,000 BP
53. NDVinhh Thách đấu  437
410,976,300,000 BP
54. VKQXiTrum Chuyên nghiệp 3 414
409,470,790,000 BP
55. ÇhủLòGạch Chuyên nghiệp 3 389
408,681,500,000 BP
56. Farmer ConHaMup Thế giới 1 319
408,469,972,600 BP
57. KhaNhiBaBy Chuyên nghiệp 3 287
408,418,000,000 BP
58. The End 1189 Huyền thoại 1173
398,890,450,000 BP
59. MinhBQ9999 Siêu sao 404
395,282,750,000 BP
60. Nguyên Khäi Thế giới 2 287
391,792,900,000 BP
61. ©Phoenixº1811 Chuyên nghiệp 2 175
388,775,193,000 BP
62. HiImNTT Thế giới 2 444
386,896,000,000 BP
63. JohanCruyfffffff Thế giới 1 761
386,241,300,000 BP
64. CHANKOMUONNAP Thế giới 2 282
385,807,000,000 BP
65. Wibu chúa Thế giới 3 286
384,521,000,000 BP
66. £ion Thế giới 2 899
383,436,000,000 BP
67. saigonsepre247 Thế giới 3 825
382,756,300,000 BP
68. padi09 Thế giới 1 502
372,633,600,000 BP
69. WuYou Thế giới 1 194
371,980,660,000 BP
70. Vietbeodenvcl Thách đấu  789
368,981,411,600 BP
71. King P0wer Thế giới 3 683
368,472,000,000 BP
72. AdofHixne Chuyên nghiệp 1 954
363,666,600,000 BP
73. KingOfTheGame99 Thế giới 2 701
362,523,400,000 BP
74. CAVALLI77 Thế giới 1 709
362,206,500,000 BP
75. IteaWonn Huyền thoại 287
361,381,160,000 BP
76. SOW»»»Thành««« Huyền thoại 1040
358,021,000,000 BP
77. Crush on Hai An Chuyên nghiệp 2 1702
357,621,000,000 BP
78. SFC6789 Chuyên nghiệp 2 1023
357,140,400,000 BP
79. DangThaiJP Chuyên nghiệp 2 342
355,434,139,000 BP
80. HOANGHUYDUBAI Nghiệp dư 3 1329
351,661,100,000 BP
81. Vân Sociu Huyền thoại 151
351,302,100,000 BP
82. MrÐôÐô Huyền thoại 636
350,440,100,000 BP
83. NLSkyNetBP Thế giới 2 727
350,268,200,000 BP
84. HelloTanne Chuyên nghiệp 1 85
349,996,970,000 BP
85. NSNDLuKaKu33 Thế giới 1 1590
349,361,700,000 BP
86. HND Prime Thế giới 3 725
348,901,500,000 BP
87. Farmer TuanAnh36 Thế giới 2 98
347,501,700,000 BP
88. MNSзStartup Thế giới 2 261
346,207,755,300 BP
89. Dragonbond Thách đấu  469
345,749,100,000 BP
90. Duc333 Thế giới 1 114
343,841,500,000 BP
91. mibukyo Chuyên nghiệp 1 293
342,699,400,000 BP
92. HeavySt0rm Siêu sao 268
339,524,500,000 BP
93. HarveyTrann0707 Bán chuyên 1 222
337,610,000,000 BP
94. 18CmofBechau Thế giới 2 463
335,457,200,000 BP
95. 3Z Mr NamNH Siêu sao 6122
335,195,760,900 BP
96. DaLat City Chuyên nghiệp 3 551
334,975,000,000 BP
97. Farmer Solskjaer Chuyên nghiệp 2 214
334,643,260,000 BP
98. Bao  Hyper Thách đấu  191
334,529,300,000 BP
99. Man®United® Huyền thoại 1038
334,254,000,000 BP
100. ToànSútRùa Thế giới 1 388
332,696,960,000 BP

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi đóp góp ý kiến của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]