# HLV Hạng Level Giá trị đội hình
1. TonyTonyy Tinh Anh 2 1553
22,469,480,000,000 BP
2. Farmer Grizzly Thế giới 2 421
16,468,306,000,000 BP
3. DJFELIX Chuyên nghiệp 2 597
16,058,269,000,000 BP
4. Farmer Milano Tinh Anh 2 1564
13,015,529,192,000 BP
5. SinOfPrideDennis Thế giới 2 776
7,818,751,000,000 BP
6. GC  Atelier  MAY Tinh Anh 1 2509
7,306,848,000,000 BP
7. Joyce De Lima Thế giới 1 398
6,872,672,100,000 BP
8. POLOMAN BOSS Thế giới 2 801
5,621,284,000,000 BP
9. Farmer Tony ARS Thế giới 3 2984
4,677,566,000,000 BP
10. Farmer Duc Anh Tinh Anh 2 898
4,516,838,000,000 BP
11. Black6688 Tinh Anh 3 309
4,328,219,000,000 BP
12. TOTY Thế giới 1 724
4,102,644,140,000 BP
13. NôngDân®HuyPham Thách đấu 2430
3,981,301,600,000 BP
14. HaiQuyenIsBack Thế giới 3 136
3,843,553,000,000 BP
15. XMENSTEVENPHO Chuyên nghiệp 1 331
3,817,730,783,440 BP
16. WakaLucifer Siêu sao 969
3,733,227,000,000 BP
17. Farmer Tesla Thế giới 3 552
3,589,782,000,000 BP
18. MUHDxICONMIX Thế giới 3 1871
3,551,656,000,000 BP
19. NghiGameNhes Thế giới 2 1330
3,518,576,000,000 BP
20. NguyenThiThaoAnh Thế giới 1 2032
3,507,044,000,000 BP
21. GG Inter Milan Thế giới 3 212
3,415,862,000,000 BP
22. GC Gadibo Thế giới 2 477
3,325,941,500,000 BP
23. Milan Pham Chuyên nghiệp 3 523
3,248,768,000,000 BP
24. Farmer England91 Chuyên nghiệp 1 444
3,244,065,000,000 BP
25. Rio81 Tinh Anh 3 1463
3,210,375,000,000 BP
26. MrDũngTV Thế giới 2 620
3,144,492,010,000 BP
27. QUOCLAM CAMAU Thế giới 1 881
2,908,417,000,000 BP
28. BBHOPE Chuyên nghiệp 1 143
2,901,938,000,000 BP
29. NguoiQuaLoiCu Chuyên nghiệp 2 394
2,781,872,922,000 BP
30. MyTOmz Chuyên nghiệp 1 686
2,686,780,600,000 BP
31. DMgarena85 Tinh Anh 2 2568
2,657,557,000,000 BP
32. GC Hred Siêu sao 310
2,643,933,000,000 BP
33. §»»»HЫ««§ Bán chuyên 1 1077
2,639,029,000,000 BP
34. Cherrydy Chuyên nghiệp 1 129
2,538,362,000,000 BP
35. 3MX BiLong Thế giới 1 761
2,512,316,600,000 BP
36. CaMauP999 Tinh Anh 3 344
2,508,444,000,000 BP
37. NSNDLOC107 Chuyên nghiệp 2 127
2,489,141,000,000 BP
38. Luciƒer Thế giới 1 395
2,487,314,960,000 BP
39. Farmer PogBenRy Siêu sao 539
2,446,689,000,000 BP
40. Quân®Chicken Thế giới 1 877
2,246,433,966,000 BP
41. FCBP«©»Jonathan Bán chuyên 2 1077
2,217,199,820,000 BP
42. LBK CaptainX Thế giới 3 196
2,159,995,610,000 BP
43. GãShrëk Thế giới 1 1369
2,049,484,200,000 BP
44. Galacticos Purge Chuyên nghiệp 1 819
2,006,561,000,000 BP
45. HND§BéBéo Thế giới 3 1210
1,994,918,000,000 BP
46. »Tên Là Vô Danh Thế giới 2 547
1,984,721,000,000 BP
47. FarmerSieuNhan Thế giới 1 268
1,890,402,000,000 BP
48. NPK Gin Chuyên nghiệp 2 917
1,815,951,000,000 BP
49. »°Anh·Hàng·Xóm°« Tinh Anh 3 1138
1,804,828,000,000 BP
50. Chíp Cày Chay Thế giới 3 1331
1,794,484,930,000 BP
51. ManUtd19992021 Chuyên nghiệp 2 321
1,778,332,000,000 BP
52. KingOfTheGame99 Thế giới 3 914
1,772,702,000,000 BP
53. Liggggg banh bao Thế giới 2 442
1,768,851,064,000 BP
54. ADu69 Chuyên nghiệp 1 131
1,768,631,000,000 BP
55. bỉmsữa Chuyên nghiệp 1 78
1,741,728,980,000 BP
56. Cô Gái Hà Lan00 Siêu sao 285
1,647,335,448,000 BP
57. Diễm Trân Tinh Anh 3 48
1,644,108,291,000 BP
58. XzTPKenzX Thế giới 2 240
1,599,453,700,000 BP
59. Corona Vui Tính Thế giới 3 2468
1,595,327,300,000 BP
60. ToanVux Chuyên nghiệp 3 301
1,594,517,100,000 BP
61. Forget·Me·Not Thế giới 1 1193
1,591,623,000,000 BP
62. Farmer France   Tinh Anh 1 1478
1,591,507,200,000 BP
63. OVSMUlegendVN Tinh Anh 1 405
1,570,133,000,000 BP
64. NUMBERONE11111 Thế giới 1 221
1,566,356,000,000 BP
65. ACmilªn Thế giới 3 1153
1,560,063,000,000 BP
66. Quỷ đỏ trời Âu Thế giới 2 855
1,557,130,000,000 BP
67. Farmer Madrid Thế giới 1 1174
1,541,565,000,000 BP
68. SaiGonFc8x Thế giới 1 1111
1,537,685,058,100 BP
69. tuyentrachvien Thế giới 3 1178
1,535,672,506,000 BP
70. RBC¬United Thế giới 3 1480
1,523,031,000,000 BP
71. ImJustinLuu Chuyên nghiệp 1 156
1,518,684,480,000 BP
72. Linh Queen Thế giới 1 1784
1,510,806,000,000 BP
73. XanhGold Tinh Anh 2 467
1,509,698,000,000 BP
74. Bäyern München Tinh Anh 1 2461
1,503,245,000,000 BP
75. AC4Ever Thế giới 1 872
1,499,924,000,000 BP
76. OMAKASE Chuyên nghiệp 2 657
1,485,975,000,000 BP
77. lamha101196 Tinh Anh 2 443
1,455,611,330,000 BP
78. HứaKhôngNạp Tinh Anh 3 129
1,438,172,320,000 BP
79. ZzArsenal4everzZ Tinh Anh 1 441
1,435,496,000,000 BP
80. NôngDân Tèo Em Chuyên nghiệp 1 1132
1,387,914,280,000 BP
81. 63FBlues Chuyên nghiệp 1 268
1,384,666,399,000 BP
82. Ciênn2711 Thách đấu 681
1,379,338,000,000 BP
83. Ờ Mê Ri Cần 1 Chuyên nghiệp 1 462
1,377,666,400,000 BP
84. Tung18centimet Bán chuyên 2 58
1,358,100,700,000 BP
85.  Farmer ICONS Thế giới 2 1050
1,332,091,100,000 BP
86. hachicap Chuyên nghiệp 3 427
1,326,843,000,000 BP
87. Captain Bale Thế giới 2 682
1,320,493,000,000 BP
88. KSIOlajideBT Chuyên nghiệp 1 147
1,315,286,332,000 BP
89. fo4bet Bán chuyên 1 172
1,312,294,000,000 BP
90. LuckySS Bán chuyên 1 63
1,308,721,020,000 BP
91. WORLDCAPTAINS Thế giới 3 915
1,301,470,248,000 BP
92. Hay Nong Tinh Thế giới 2 606
1,299,030,800,000 BP
93. ChangeKeke Thế giới 2 1025
1,298,571,000,000 BP
94. nivek Tinh Anh 2 746
1,293,390,052,100 BP
95. ©Bill GoldBerg Thế giới 2 880
1,291,033,000,000 BP
96. H13u911 Chuyên nghiệp 2 298
1,279,456,000,000 BP
97. Chú 6 Thế giới 1 1082
1,270,177,230,000 BP
98. NPK 2K8 Tinh Anh 2 610
1,265,020,000,000 BP
99. Farmer Sumin Bán chuyên 1 665
1,262,498,000,000 BP
100. Ars TuấnCàyChay Thế giới 2 1218
1,251,996,000,000 BP