# HLV Hạng Level Win rate
1 DIHxF4 Mist Siêu sao 973
T.103
H.3
B.10
2 NPNG ThiệnKhiêm Siêu sao 1421
T.109
H.16
B.51
3 DIHEsportMaestro Siêu sao 423
T.82
H.9
B.11
4 DIHxF4 LeeHariii Siêu sao 605
T.94
H.6
B.17
5 DIHEsport Mësut Siêu sao 1501
T.81
H.2
B.13
6 NMG JoSeBắc Siêu sao 420
T.140
H.10
B.59
7  Ronnie Siêu sao 568
T.57
H.4
B.6
8 XBРPennywise Siêu sao 363
T.74
H.5
B.17
9 Mày Là Con Chó Siêu sao 679
T.54
H.8
B.12
10 KazimBenzema Siêu sao 847
T.48
H.5
B.12
Xem thêm top 100
# HLV Hạng Level Giá trị đội hình
1. NôngDânCàyChay Thế giới 1 171
9,489,610,000,000 BP
2. Farmer Tony Huyền thoại 419
6,819,254,000,000 BP
3. DIHEsport ShinHW Thế giới 2 745
4,679,400,000,000 BP
4. SinOfPrideDennis Chuyên nghiệp 2 542
3,107,024,000,000 BP
5. Quân Gà Cày Chay Huyền thoại 286
2,149,292,000,000 BP
6. Farmer Badboy Siêu sao 312
2,036,257,350,000 BP
7. LBK PingPang Huyền thoại 646
1,578,059,000,000 BP
8. Cấn Mạnh Tiến Thế giới 3 367
1,519,236,000,000 BP
9. Farmer TrieuVan Huyền thoại 1478
1,424,542,000,000 BP
10. Grizzly Cày Chay Siêu sao 305
1,275,452,500,000 BP
Xem thêm top 100