# HLV Hạng Level Win rate
1  Ronnie Siêu sao 521
T.93
H.3
B.37
2 DIHEsport Mist Siêu sao 905
T.232
H.22
B.38
3 DIHEsport Mësut Siêu sao 1389
T.121
H.3
B.20
4 LBK PhanLoc Siêu sao 1146
T.73
H.6
B.15
5 Justin Bieberrr Siêu sao 734
T.66
H.5
B.18
6 NinhLuongARS Siêu sao 2789
T.76
H.19
B.33
7 Mèo Méo Meo   Siêu sao 905
T.132
H.4
B.49
8 Tôn Ngộ Khôñg Siêu sao 1550
T.153
H.8
B.54
9 3z Mr Tú Ka Siêu sao 1079
T.85
H.16
B.53
10 NPNG PhanLoc Siêu sao 1090
T.49
H.2
B.4
Xem thêm top 100
# HLV Hạng Level Giá trị đội hình
1. Farmer Tony Thách đấu  379
4,724,382,000,000 BP
2. DIHEsport ShinHW Huyền thoại 702
4,405,346,000,000 BP
3. NôngDânCàyChay Thế giới 3 118
4,214,119,000,000 BP
4. MUHD Bất Mãn Thách đấu  366
2,002,808,600,000 BP
5. Farmer MU CrisPA Thách đấu  371
1,634,884,320,000 BP
6. QuanChicken92 Huyền thoại 217
1,352,277,000,000 BP
7. NPNG AC Milan Thách đấu  850
1,348,616,000,000 BP
8. Duy Cày Chay Huyền thoại 553
1,320,822,000,000 BP
9. Farmer CHÈ AK Thách đấu  144
1,277,624,000,000 BP
10. Farmer NGB91 Thế giới 1 322
1,261,111,000,000 BP
Xem thêm top 100