Nhìn lại FIFA Online 4 trong năm 2018
Ngày cuối cùng của năm 2018 đã đến và FIFA Online 4 cũng đã ra mắt được khoảng 7 tháng kể từ ngày đầu phát hành. Đã có rất nhiều...
# HLV Hạng Level Win rate
1 DIHEsport Mist Siêu sao 905
T.232
H.22
B.38
2 DIHEsport Mësut Siêu sao 1388
T.118
H.3
B.19
3  Ronnie Siêu sao 521
T.92
H.3
B.37
4 LBK PhanLoc Siêu sao 1146
T.73
H.6
B.15
5 Justin Bieberrr Siêu sao 734
T.66
H.5
B.18
6 NinhLuongARS Siêu sao 2789
T.76
H.19
B.33
7 Mèo Méo Meo   Siêu sao 905
T.132
H.4
B.49
8 3z LinhGatsu Siêu sao 1381
T.126
H.12
B.52
9 Tôn Ngộ Khôñg Siêu sao 1550
T.152
H.8
B.54
10 NPNG PhanLoc Siêu sao 1090
T.49
H.2
B.4
Xem thêm top 100
# HLV Hạng Level Giá trị đội hình
1. Farmer Tony Thách đấu  378
4,661,771,000,000 BP
2. DIHEsport ShinHW Huyền thoại 701
4,400,137,000,000 BP
3. NôngDânCàyChay Thế giới 2 117
4,205,414,000,000 BP
4. MUHD Bất Mãn Thách đấu  364
1,998,779,800,000 BP
5. Farmer MU CrisPA Thách đấu  371
1,580,322,670,000 BP
6. QuanChicken92 Huyền thoại 217
1,358,270,000,000 BP
7. NPNG AC Milan Thách đấu  849
1,354,859,000,000 BP
8. Duy Cày Chay Huyền thoại 553
1,315,879,000,000 BP
9. Sugar Daddy   Chuyên nghiệp 1 320
1,201,880,000,000 BP
10. Farmer CHÈ AK Siêu sao 144
1,190,489,000,000 BP
Xem thêm top 100